🌅 Sáng (2h) 8:00-10:00
Nghe + Nói Shadowing bài giảng hôm qua. Bật video, tua chậm nếu cần. Nghe từng câu, bắt chước Y HỆT ngữ điệu, nối âm. Làm trong 30 phút. Sau đó, ghi ra 10 từ/cụm bạn nghe được nhiều nhất, tra nghĩa.
☀️ Chiều (1.5h) 14:00-15:30
Học Tạo bộ flashcard Anki (hoặc sổ tay) 15 từ vựng "giảng đường": доска (bảng), мел (phấn), проектор (máy chiếu), учебник (sách giáo khoa), тетрадь (vở), ручка (bút), экзамен (kỳ thi), зачёт (tín chỉ), лекция (bài giảng), семинар (hội thảo), перемена (giờ nghỉ), расписание (thời khóa biểu), аудитория (giảng đường), преподаватель (giảng viên), студент (sinh viên). Mỗi từ đặt 1 câu ví dụ.
🌙 Tối (1h) 20:00-21:00
Nói Dùng 5 từ bất kỳ trong số 15 từ trên, tập nói thành đoạn 1 phút: "Hôm nay tôi đến trường...". Tự quay video, không cần hoàn hảo.